📋 NỘI DUNG
🖥️ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG MÀN HÌNH SCIWIL EN06
Màn hình xe đạp điện tử thông minh – Dễ sử dụng, nhiều tính năng
Mẫu: EN06
Giao thức: Lithium II
Phiên bản: V6.02
Chúc mừng bạn đã mua màn hình thông minh cho xe đạp điện. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.
⚡ KHÔNG CẮM / RÚT MÀN HÌNH KHI NGUỒN ĐANG BẬT
Luôn tắt nguồn xe trước khi kết nối hoặc ngắt kết nối màn hình để tránh hỏng thiết bị.
🛡️ TRÁNH VA ĐẬP VÀO MÀN HÌNH
Màn hình sử dụng kính Acrylic cứng cường lực, tránh va chạm mạnh để tránh vỡ bề mặt.
🌧️ TRÁNH MƯA LỚN VÀ ÁNH NẮNG TRỰC TIẾP KÉO DÀI
Không xé lớp chống thấm trên bề mặt màn hình – sẽ làm giảm khả năng chống nước.
🔧 KHÔNG TỰ Ý ĐIỀU CHỈNH CÀI ĐẶT MẶC ĐỊNH
Điều chỉnh trái phép có thể gây mất ổn định trong vận hành. Nếu màn hình lỗi, hãy gửi đến trung tâm sửa chữa.
Cố định màn hình lên tay lái, điều chỉnh góc nhìn phù hợp. Đảm bảo xe đã tắt nguồn hoàn toàn, sau đó cắm đầu nối màn hình vào bộ điều khiển để hoàn tất lắp ráp.
Vật liệu
Vỏ: ABS
Màn hình: Acrylic cứng cao cấp (độ cứng tương đương kính cường lực)
Nhiệt độ
Làm việc: -20°C ~ 60°C
Độ bền: Chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt
Điện áp hỗ trợ
DC 24V – 60V (có thể cài đặt trực tiếp trên màn hình). Hỗ trợ tùy chỉnh các mức điện áp khác.
⚠️ Một số sản phẩm dùng đầu nối chống thấm – không thể xác định màu dây từ bên ngoài.
5.1 Thông tin hiển thị
5.2 Khu vực hiển thị
5.3 Bàn phím
Phím Bật/Tắt (Power)
Nhấn và giữ để bật/tắt màn hình.
Nhấn nhanh để chuyển thông tin trong khu vực linh hoạt.
Trong Cài đặt: chuyển sang mục tiếp theo.
Phím Cộng (+)
Trong khi đi xe: tăng mức trợ lực PAS.
Nhấn và giữ 3 giây: bật/tắt đèn pha.
Trong Cài đặt: tăng giá trị tham số.
Phím Trừ (-)
Trong khi đi xe: giảm mức trợ lực PAS.
Khi xe dừng + giữ: vào chế độ đi bộ 6 km/h.
Trong khi lái + giữ: bật/tắt chế độ Cruise.
Trong Cài đặt: giảm giá trị tham số.
5.4 Các mục cài đặt (P01–P16)
| Mã | Chức năng | Giá trị / Mô tả |
|---|---|---|
| P01 | Độ sáng màn hình | 1 (tối nhất) – 3 (sáng nhất) |
| P02 | Đơn vị đo | 0: km | 1: dặm (miles) |
| P03 | Điện áp pin | 24V / 36V / 48V / 60V / 72V |
| P04 | Tự động tắt nguồn | 0 = không tắt; giá trị khác = số phút |
| P05 | Mức hỗ trợ PAS | Chế độ 0/3: Gear 1–3; Chế độ 1/5: Gear 1–5 |
| P06 | Kích thước bánh xe | Đơn vị inch, độ chính xác 0.1 |
| P07 | Số nam châm động cơ | Phạm vi: 1–100 |
| P08 | Giới hạn tốc độ | 0–50 km/h (mặc định: 50 km/h) |
| P09 | Khởi động | 0: Trực tiếp | 1: Kick-to-Start (phải đạp 1 vòng) |
| P10 | Chế độ vận hành | 0: PAS | 1: Chạy ga | 2: Kết hợp PAS + Ga |
| P11 | Độ nhạy PAS | Phạm vi: 1–24 |
| P12 | Cường độ khởi động PAS | Phạm vi: 0–5 |
| P13 | Số nam châm cảm biến PAS | 5 / 8 / 12 chiếc |
| P14 | Giới hạn dòng điện | Mặc định 12A; Phạm vi: 1–20A |
| P15 | – | Không xác định |
| P16 | Xóa ODO | Nhấn và giữ phím (+) trong 5 giây để xóa tổng quãng đường |
| Mã lỗi | Nội dung | Ghi chú |
|---|---|---|
| E00 | ✅ Bình thường | – |
| E01 | 🔒 Đang khóa / Kích hoạt chế độ an toàn | – |
| E02 | ⚠️ Lỗi phanh | – |
| E03 | ⚠️ Lỗi cảm biến bàn đạp (PAS) | Không có tín hiệu |
| E04 | 🚶 Chế độ hỗ trợ đi bộ 6 km/h | – |
| E05 | 🚗 Chế độ chạy tự động (Cruise) | – |
| E06 | 🔋 Pin yếu | – |
| E07 | ❌ Lỗi động cơ | – |
| E08 | ❌ Lỗi tay ga | – |
| E09 | ❌ Lỗi bộ điều khiển (IC) | – |
| E010 | ⚠️ Lỗi nhận tín hiệu kết nối | – |
| E011 | ⚠️ Lỗi gửi tín hiệu kết nối | – |
| E012 | ⚠️ Lỗi truyền thông BMS | – |
| E013 | ⚠️ Lỗi đèn pha | – |
Mã sê-ri sản phẩm
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| 192 | Mã khách hàng |
| 2 | Mã giao thức |
| 1 | Chương trình có thể ghi đè (0 = không thể) |
| 210603011 | PO – Số lượng đơn đặt hàng |
✅ Thời hạn bảo hành: 24 tháng
Tính từ ngày sản xuất (theo số sê-ri). Bảo hành không được chuyển nhượng cho bên thứ ba ngoài quy định của Sciwil.
❌ Các trường hợp KHÔNG được bảo hành:
- Sản phẩm đã bị sửa đổi hoặc sửa chữa không được phép
- Sử dụng cho mục đích cho thuê, thương mại hoặc thi đấu
- Hư hỏng do tai nạn, sơ suất, lắp ráp/sửa chữa không đúng, hao mòn bất thường
- Hư hỏng trong quá trình vận chuyển do người mua bảo quản không đúng
- Hư hỏng bề mặt sau khi xuất xưởng (vỏ, màn hình, nút bấm)
- Hư hỏng hệ thống dây điện/cáp sau xuất xưởng (đứt, xước bên ngoài)
- Lỗi do cấu hình không đúng hoặc thay đổi tham số trái phép
- Thiệt hại do bất khả kháng
- Sản phẩm đã hết thời hạn bảo hành
